考过

kǎo guòkhảo quá

Hán Việt: khảo quá · Pinyin: kǎo guò

Tổng quan

đỗ (một kỳ thi)

Cấu tạo: 考 (khảo) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đậu
  • Google Alex v6 đỗ
  • Tần suất từ đỗ (một kỳ thi)

Eng

  • Cihui to pass (an exam)
  • Tần suất từ to pass (an exam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

考上 · 考中 · 考光 · 考入 · 考公 · 考分 · 考勤 · 考区