考跡

kǎo jì khảo tích

Hán Việt: khảo tích · Pinyin: kǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"考迹"; 考核事迹; 犹考订。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"考迹"。 2.考核事迹。 3.犹考订。