考選
khảo tuyển
Hán Việt: khảo tuyển · Pinyin: kǎo xuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通过考查或考试选用人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.通过考查或考试选用人员。
Eng
- Cihui 考選 ǎoxuǎn v. select by examination
Hán Việt: khảo tuyển · Pinyin: kǎo xuǎn