考道

kǎo dào khảo đạo

Hán Việt: khảo đạo · Pinyin: kǎo dào

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓取仁或义以成其道; 研求应遵之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓取仁或义以成其道。 2.研求应遵之道。