考限

kǎo xiàn khảo hạn

Hán Việt: khảo hạn · Pinyin: kǎo xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (hạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考绩的程限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考绩的程限。