考霸
khảo phách
Hán Việt: khảo phách · Pinyin: kǎo bà
Tổng quan
"cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả
Nghĩa
Việt
- Cihui "cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả
Eng
- CC-CEDICT exam master, sb who takes many exams and aces all of them
- Cihui "exam master", sb who takes many exams and aces all of them