考館 kǎo guǎn · khảo quán Hán Việt: khảo quán · Pinyin: kǎo guǎn Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 館 (quán)Pinyinkǎo guǎnHán Việtkhảo quánCấu tạo考 + 館 · khảo + quán nghĩa thành phần: khảo + quán