考點

kǎo diǎn khảo điểm

Hán Việt: khảo điểm · Pinyin: kǎo diǎn

Tổng quan

địa điểm thi: điểm thi

Cấu tạo: (khảo) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa điểm thi: điểm thi
  • Cihui địa điểm thi; điểm thi。舉行考試的地點。 這次考試全市共設二十多個考點,三百個考場。 kỳ thi lần này, toàn thành phố có hơn 20 địa điểm thi, 300 trường thi.

Eng

  • CC-CEDICT exam site; test center|key topic (to be tested in an exam)
  • Cihui 考點 ǎodiǎn n. examination place