耄孺 mào rú · mạo nhụ Hán Việt: mạo nhụ · Pinyin: mào rú Tổng quan Cấu tạo: 耄 (mạo) + 孺 (nhụ)Pinyinmào rúHán Việtmạo nhụCấu tạo耄 + 孺 · mạo + nhụ nghĩa thành phần: mạo + nhụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老小。Tân Hoa Tự Điển 1.老小。