耄思

mào sīmạo tư

Hán Việt: mạo tư · Pinyin: mào sī

Tổng quan

bị khó chịu hoặc phiền muộn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.思绪纷乱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

昏亂。《楚辭.東方朔.七諫.怨世》:「吾獨乖剌而無當兮,心悼怵而耄思。」

Cấu tạo: 耄 (mạo) + 思 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lú lẫn
  • Biên soạn v.p. be upset/disturbed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏亂。《楚辭.東方朔.七諫.怨世》:「吾獨乖剌而無當兮,心悼怵而耄思。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.思绪纷乱。

Eng

  • Cihui to be upset or disturbed

Từ liên quan

Gần nghĩa

思乡 · 思亲 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家