耄期
mạo kì
Hán Việt: mạo kì · Pinyin: mào qī
Tổng quan
Tuổi già lão
1.高年。
老高。《書經.大禹謨》:「朕宅帝位,三十有三載,耄期倦于勤。」漢.孔安國.傳:「八十、九十曰耄。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tuổi già
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 老高。《書經.大禹謨》:「朕宅帝位,三十有三載,耄期倦于勤。」漢.孔安國.傳:「八十、九十曰耄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.高年。
Eng
- Cihui (literary) one's 80s or 90s