者個 zhě gè · giả cá Hán Việt: giả cá · Pinyin: zhě gè Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 個 (cá)Pinyinzhě gèHán Việtgiả cáCấu tạo者 + 個 · giả + cá nghĩa thành phần: giả + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这个。Tân Hoa Tự Điển 1.这个。