者個

zhě gè giả cá

Hán Việt: giả cá · Pinyin: zhě gè

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (cá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这个。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这个。