者別 zhě bié · giả biệt Hán Việt: giả biệt · Pinyin: zhě bié Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 別 (biệt)Pinyinzhě biéHán Việtgiả biệtCấu tạo者 + 別 · giả + biệt nghĩa thành phần: giả + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古语"箭"的音译。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语"箭"的音译。