者回
giả hồi
Hán Việt: giả hồi · Pinyin: zhě huí
Tổng quan
Lần này
1.这回。
這一回、這一次。宋.李清照〈鳳凰臺上憶吹簫.香冷金猊〉詞:「休休,者回去也,千萬遍陽關,也則難留。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Lần này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 這一回、這一次。宋.李清照〈鳳凰臺上憶吹簫.香冷金猊〉詞:「休休,者回去也,千萬遍陽關,也則難留。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.这回。