者末 zhě mò · giả mạt Hán Việt: giả mạt · Pinyin: zhě mò Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 末 (mạt)Pinyinzhě mòHán Việtgiả mạtCấu tạo者 + 末 · giả + mạt nghĩa thành phần: giả + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"者莫"。