者磨 zhě mó · giả ma Hán Việt: giả ma · Pinyin: zhě mó Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 磨 (ma)Pinyinzhě móHán Việtgiả maCấu tạo者 + 磨 · giả + ma nghĩa thành phần: giả + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"者莫"。