者舌 zhě shé · giả thiệt Hán Việt: giả thiệt · Pinyin: zhě shé Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 舌 (thiệt)Pinyinzhě shéHán Việtgiả thiệtCấu tạo者 + 舌 · giả + thiệt nghĩa thành phần: giả + thiệt