者莫

zhě mò giả mạc

Hán Việt: giả mạc · Pinyin: zhě mò

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"者"。亦作"者磨"。亦作"者末"; 犹尽管;即使; 不论; 犹什么; 或者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"者"。亦作"者磨"。亦作"者末"。 2.犹尽管;即使。 3.不论。 4.犹什么。 5.或者。