者邊 zhě biān · giả biên Hán Việt: giả biên · Pinyin: zhě biān Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 邊 (biên)Pinyinzhě biānHán Việtgiả biênCấu tạo者 + 邊 · giả + biên nghĩa thành phần: giả + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这边。Tân Hoa Tự Điển 1.这边。EngCihui 者邊 zhěbiān p.w. <wr.> this side; here