耆儒

qí rú kì nho

Hán Việt: kì nho · Pinyin: qí rú

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (nho)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱年高德劭的儒者。《後漢書.卷五六.張晧傳》:「皆耆儒知名,多歷顯位。」明.江盈科《雪濤小說.心高》:「國初,蜀中一耆儒,題張果倒跨蹇驢圖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 德高的老儒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.德高的老儒。

Eng

  • Cihui 耆儒 írú n. aged scholar; learned old person M:²wèi