耆壯 qí zhuàng · kì tráng Hán Việt: kì tráng · Pinyin: qí zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 壯 (tráng)Pinyinqí zhuàngHán Việtkì trángCấu tạo耆 + 壯 · kì + tráng nghĩa thành phần: kì + tráng