耆夙 qí sù · kì túc Hán Việt: kì túc · Pinyin: qí sù Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 夙 (túc)Pinyinqí sùHán Việtkì túcCấu tạo耆 + 夙 · kì + túc nghĩa thành phần: kì + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"耆宿"。