耆定 qí dìng · kì định Hán Việt: kì định · Pinyin: qí dìng Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 定 (định)Pinyinqí dìngHán Việtkì địnhCấu tạo耆 + 定 · kì + định nghĩa thành phần: kì + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 达成; 平定。Tân Hoa Tự Điển 1.达成。 2.平定。