耆將 qí jiāng · kì tương Hán Việt: kì tương · Pinyin: qí jiāng Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 將 (tương)Pinyinqí jiāngHán Việtkì tươngCấu tạo耆 + 將 · kì + tương nghĩa thành phần: kì + tương