耆德

qí dé kì đức

Hán Việt: kì đức · Pinyin: qí dé

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年老德高的人。《書經.伊訓》:「遠耆德,比頑童。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年高德劭﹑素孚众望者之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年高德劭﹑素孚众望者之称。