耆民 qí mín · kì dân Hán Việt: kì dân · Pinyin: qí mín Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 民 (dân)Pinyinqí mínHán Việtkì dânCấu tạo耆 + 民 · kì + dân nghĩa thành phần: kì + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年高有德之民。Tân Hoa Tự Điển 1.年高有德之民。