耆碩

qí shuò kì thạc

Hán Việt: kì thạc · Pinyin: qí shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高年硕德者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高年硕德者。

Eng

  • Cihui 耆碩 íshuò n. respected old person M:²wèi