耆碩

qí shuò kì thạc

Hán Việt: kì thạc · Pinyin: qí shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年高有德望的人。《新唐書.卷一八二.盧鈞傳》:「以鈞耆碩長者,顧不任職,咎綯為娼賢。」唐.韓愈〈為韋相公讓官表〉:「況今俊乂至多,耆碩咸在,苟以登用,皆踰於臣。」

Eng

  • Cihui 耆碩 íshuò n. respected old person M:²wèi