耆紳

qí shēn kì thân

Hán Việt: kì thân · Pinyin: qí shēn

Tổng quan

thân sĩ già

Cấu tạo: (kì) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân sĩ già。年老的紳士。
  • Cihui thân sĩ già

Eng

  • Cihui 耆紳 íshēn n. <wr.> aged gentleman M:²wèi