耆绅
kì thân
Hán Việt: kì thân · Pinyin: qí shēn
Tổng quan
thân sĩ già
1.年老的绅士。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 绅士 già
- VietPhrases thân sĩ già
- Biên soạn aged gentleman M:²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.年老的绅士。
Eng
- Cihui 耆紳 íshēn n. <wr.> aged gentleman M:²wèi