耆耇 kì cẩu Hán Việt: kì cẩu Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 耇 (cẩu)Hán Việtkì cẩuCấu tạo耆 + 耇 · kì + cẩu nghĩa thành phần: kì + cẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 老人。《後漢書.卷一三.隗囂傳》:「望無耆耇之德,而猥託賓客之上。」《文選.王襃.四子講德論》:「厖眉耆耇之老,咸愛惜朝夕。」