耆耋

qí dié kì điệt

Hán Việt: kì điệt · Pinyin: qí dié

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老年; 指老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老年。 2.指老人。