耆臘 kì lạp Hán Việt: kì lạp Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 臘 (lạp)Hán Việtkì lạpCấu tạo耆 + 臘 · kì + lạp nghĩa thành phần: kì + lạp Nghĩa EngCihui 耆臘 ílà n. aged Buddhist monk