耆英社 qí yīng shè · kì anh xã Hán Việt: kì anh xã · Pinyin: qí yīng shè Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 英 (anh) + 社 (xã)Pinyinqí yīng shèHán Việtkì anh xãCấu tạo耆 + 英 + 社 · kì + anh + xã nghĩa thành phần: kì + anh + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年高望重者的会社。Tân Hoa Tự Điển 1.年高望重者的会社。