耆賢 qí xián · kì hiền Hán Việt: kì hiền · Pinyin: qí xián Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 賢 (hiền)Pinyinqí xiánHán Việtkì hiềnCấu tạo耆 + 賢 · kì + hiền nghĩa thành phần: kì + hiền