耆長 qí zhǎng · kì trường Hán Việt: kì trường · Pinyin: qí zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 長 (trường)Pinyinqí zhǎngHán Việtkì trườngCấu tạo耆 + 長 · kì + trường nghĩa thành phần: kì + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"耆户长"; 古代差役名﹐职司逐捕盗贼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"耆户长"。 2.古代差役名﹐职司逐捕盗贼。