耆闍 qí dū · kì đồ Hán Việt: kì đồ · Pinyin: qí dū Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 闍 (đồ)Pinyinqí dūHán Việtkì đồCấu tạo耆 + 闍 · kì + đồ nghĩa thành phần: kì + đồ Nghĩa ViệtCihui kì xà (動物)譯曰鷲,見智度論三。㘝耆闍崛之略。山名。見耆闍崛項。☸