耇耋 cẩu điệt Hán Việt: cẩu điệt Tổng quan Cấu tạo: 耇 (cẩu) + 耋 (điệt)Hán Việtcẩu điệtCấu tạo耇 + 耋 · cẩu + điệt nghĩa thành phần: cẩu + điệt