耇長 cẩu trường Hán Việt: cẩu trường Tổng quan Cấu tạo: 耇 (cẩu) + 長 (trường)Hán Việtcẩu trườngCấu tạo耇 + 長 · cẩu + trường nghĩa thành phần: cẩu + trường Nghĩa EngCihui 耇長 ǒuzhǎng n. elders