耋吏 dié lì·điệt lại Hán Việt: điệt lại · Pinyin: dié lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.老吏。 Cấu tạo: 耋 (điệt) + 吏 (lại)Pinyindié lìHán Việtđiệt lạiCấu tạo耋 + 吏 · điệt + lại nghĩa thành phần: điệt + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.老吏。 Từ liên quan Gần nghĩa吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 吏习 · 吏书 · 吏事