耋弱 điệt nhược Hán Việt: điệt nhược Tổng quan Cấu tạo: 耋 (điệt) + 弱 (nhược)Hán Việtđiệt nhượcCấu tạo耋 + 弱 · điệt + nhược nghĩa thành phần: điệt + nhược Nghĩa ViệtBiên soạn 耋弱 iéruò v.p. aged and feebleEngCihui 耋弱 iéruò v.p. aged and feeble Từ liên quan Gần nghĩa弱侧 · 弱冠 · 弱劣 · 弱势 · 弱化 · 弱受 · 弱听 · 弱地