耋民 dié mín · điệt dân Hán Việt: điệt dân · Pinyin: dié mín Tổng quan Cấu tạo: 耋 (điệt) + 民 (dân)Pinyindié mínHán Việtđiệt dânCấu tạo耋 + 民 · điệt + dân nghĩa thành phần: điệt + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年高望重之民。Tân Hoa Tự Điển 1.年高望重之民。