耋老

dié lǎo điệt lão

Hán Việt: điệt lão · Pinyin: dié lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老; 老年人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老。 2.老年人。

Eng

  • Cihui 耋老 iélǎo n. we old men