耋艾 dié ài · điệt ngải Hán Việt: điệt ngải · Pinyin: dié ài Tổng quan Cấu tạo: 耋 (điệt) + 艾 (ngải)Pinyindié àiHán Việtđiệt ngảiCấu tạo耋 + 艾 · điệt + ngải nghĩa thành phần: điệt + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指高寿的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指高寿的人。