而上
nhi thượng
Hán Việt: nhi thượng · Pinyin: ér shàng
Tổng quan
mà lên
1.以上。表示品位﹑位置﹑次序或数目等在某一点之上。 2.以上。表示时间在前的﹐犹以前。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mà lên
- VietPhrases mà lên
- Tần suất từ mà lên
- Biên soạn 而上 rshàng v.p. above; over
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.以上。表示品位﹑位置﹑次序或数目等在某一点之上。 2.以上。表示时间在前的﹐犹以前。
Eng
- Cihui 而上 rshàng v.p. above; over
- Tần suất từ 而上 rshàng v.p. above; over