而上
nhi thượng
Hán Việt: nhi thượng · Pinyin: ér shàng
Tổng quan
mà lên
Nghĩa
Việt
- Cihui mà lên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以上。表示品位﹑位置﹑次序或数目等在某一点之上; 以上。表示时间在前的﹐犹以前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以上。表示品位﹑位置﹑次序或数目等在某一点之上。 2.以上。表示时间在前的﹐犹以前。
Eng
- Cihui 而上 rshàng v.p. above; over