而下
nhi hạ
Hán Việt: nhi hạ · Pinyin: ér xià
Tổng quan
xuống
1.以下。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xuống dốc
- VietPhrases xuống
- Tần suất từ xuống
- Biên soạn 而下 rxià v.p. below; under
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.以下。
Eng
- Cihui 而下 rxià v.p. below; under
- Tần suất từ 而下 rxià v.p. below; under
Đức
- Handedict absteigend