而下
nhi hạ
Hán Việt: nhi hạ · Pinyin: ér xià
Tổng quan
xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui xuống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以下。
Eng
- Cihui 而下 rxià v.p. below; under
Hán Việt: nhi hạ · Pinyin: ér xià
xuống