而乃

ér nǎi nhi nãi

Hán Việt: nhi nãi · Pinyin: ér nǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (nãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连词。表示承接。犹然后; 连词。表示转折或另起话题。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连词。表示承接。犹然后。 2.连词。表示转折或另起话题。