而亦 ér yì · nhi diệc Hán Việt: nhi diệc · Pinyin: ér yì Tổng quan Cấu tạo: 而 (nhi) + 亦 (diệc)Pinyinér yìHán Việtnhi diệcCấu tạo而 + 亦 · nhi + diệc nghĩa thành phần: nhi + diệc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连词。表示承接。Tân Hoa Tự Điển 1.连词。表示承接。