而來 ér lái · nhi lai Hán Việt: nhi lai · Pinyin: ér lái Tổng quan mà đến Cấu tạo: 而 (nhi) + 來 (lai)Pinyinér láiHán Việtnhi laiCấu tạo而 + 來 · nhi + lai nghĩa thành phần: nhi + lai Nghĩa ViệtCihui mà đến