而公 ér gōng · nhi công Hán Việt: nhi công · Pinyin: ér gōng Tổng quan Cấu tạo: 而 (nhi) + 公 (công)Pinyinér gōngHán Việtnhi côngCấu tạo而 + 公 · nhi + công nghĩa thành phần: nhi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言你老子。倨傲的自称语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言你老子。倨傲的自称语。